E-SUV cỡ lớn hạng sang
7 chỗ, dẫn động AWD 402 kW, pin 123 kWh
626 km/lần sạc
Quãng đường VF 9 Eco (WLTP)
402 kW
Công suất tối đa
35 phút
Sạc nhanh 10% – 70%
10 năm / 200.000 km
Bảo hành xe
Giá từ
Mẫu eSUV cỡ lớn hạng sang
7 lựa chọn màu ngoại thất cho VF 9







Màu sắc thực tế có thể khác đôi chút so với hình ảnh; tình trạng sẵn màu vui lòng liên hệ đại lý.
Dáng vóc du thuyền hạng sang
Kích thước 5.119 mm, la-zăng 20–21 inch
Nóc xe du thuyền
Nóc xe nghiêng dần về phía sau như tầng nóc của một chiếc du thuyền hạng sang.
Nhận diện chữ V
Logo chữ V nổi bật và dải đèn LED nhận diện bắt mắt trong mọi điều kiện ánh sáng.
Hốc gió khí động học
Hốc gió trên ca-pô và cản trước tối ưu tính khí động học.
Tính năng nổi bật trên VF 9
Công nghệ, an toàn và tiện nghi được trang bị trên VinFast VF 9
Pin 123 kWh
Quãng đường tới 626 km (WLTP), sạc 10% – 70% khoảng 35 phút.
AWD 402 kW, 620 Nm
Treo khí nén liên kết đa điểm phía sau, vận hành êm ái.
Ghế massage thông gió & sưởi
Ghế lái 12 hướng, ghế phụ 10 hướng, massage, nhớ vị trí (Plus).
Màn hình 15,6" + 8" sau
Giải trí cho cả hàng ghế sau, HUD, bản đồ định vị.
ADAS cấp độ 2
Giữ làn, hành trình thích ứng, phanh khẩn cấp, cảnh báo điểm mù, giám sát lái xe.
Ổ điện 230V
Ổ điện xoay chiều trong xe, sạc không dây, 13 loa (Plus).
Khoang cabin 7 chỗ thượng lưu
Ghế massage, màn hình 15,6 inch + 8 inch hàng sau, 13 loa
Các phiên bản VF 9

VF 9 Eco
1.348.000.000 VNĐ
Giá niêm yết (đã gồm VAT, kèm pin)
- 11 túi khí
- Màn hình cảm ứng 15,6 inch phía trước
- La-zăng hợp kim 20-inch
- Đèn pha LED Matrix, tự động bật tắt, tự động quay góc chiếu (Đèn liếc)
- Ghế lái chỉnh điện 8 hướng, có sưởi
- Điều hòa tự động, 3 vùng, tích hợp chức năng kiểm soát chất lượng không khí và ion hoá không khí
- Âm thanh 11 loa
- Giám sát hành trình thích ứng
- Camera 360 độ

VF 9 Plus – 7 chỗ, trần kính toàn cảnh
1.529.000.000 VNĐ
Giá niêm yết (đã gồm VAT, kèm pin)
- Nâng cấp so với bản Eco:
- Trần kính toàn cảnh
- Gương chiếu hậu: thêm chống chói tự động
- La-zăng: Hợp kim 21-inch
- Màn hình giải trí cảm ứng: thêm 8 inch phía sau
- Ghế lái: Chỉnh điện 12 hướng, có massage, thông gió, sưởi, nhớ vị trí
- Ghế phụ: Chỉnh điện 10 hướng, có massage, thông gió, sưởi
- Điều chỉnh hướng vô lăng: Chỉnh điện 4 hướng
- Hệ thống âm thanh: 13 loa (1 loa trầm)
- Ổ điện xoay chiều 230V

VF 9 Plus – ghế cơ trưởng (6 chỗ), trần kính toàn cảnh
1.561.000.000 VNĐ
Giá niêm yết (đã gồm VAT, kèm pin)
- Như bản Plus 7 chỗ, khác biệt:
- 6 chỗ với 2 ghế cơ trưởng hàng hai
- Trần kính toàn cảnh
Thông số kỹ thuật VF 9
| Dài x Rộng x Cao (mm) | 5.119 x 2.065 x 1.697 (Plus) · 5.119 x 2.004 x 1.691 (Eco) |
|---|---|
| Chiều dài cơ sở (mm) | 3.149 |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 174 – 184 |
| Tự trọng / Tải trọng (kg) | 2.911 – 2.968 / 550 |
| Số chỗ ngồi | 7 |
| Công suất tối đa | 402 kW |
|---|---|
| Mô-men xoắn cực đại | 620 Nm |
| Hệ dẫn động | AWD / 2 cầu toàn thời gian |
| Treo trước / sau | Độc lập tay đòn kép / Liên kết đa điểm, giảm chấn khí nén |
| Quãng đường 1 lần sạc | Eco: 626 km · Plus: 602 km (WLTP) |
| Dung lượng pin khả dụng | 123 kWh |
| Sạc nhanh 10% – 70% | 35 phút |
| Công suất sạc chậm AC tối đa | 6,6 kW (1 pha) / 11 kW (3 pha) |
| Đèn pha | LED Matrix, tự động bật/tắt, đèn liếc theo góc lái |
|---|---|
| Đèn sương mù trước | Có |
| Gương chiếu hậu | Chỉnh/gập điện, sấy, nhớ vị trí, chống chói |
| Gạt mưa | Tự động |
| La-zăng | Hợp kim 20 inch (Eco) · 21 inch (Plus) |
| Màn hình giải trí | 15,6 inch trước; Plus thêm 8 inch phía sau |
|---|---|
| Màn hình HUD | Có |
| Ghế lái | Eco: chỉnh điện 8 hướng, sưởi · Plus: 12 hướng, massage, thông gió, sưởi, nhớ vị trí |
| Ghế phụ | Eco: 6 hướng, sưởi · Plus: 10 hướng, massage, thông gió, sưởi |
| Vô lăng | D-cut bọc da, có sưởi, nhớ vị trí (Plus) |
| Điều hòa | Tự động 3 vùng, kiểm soát chất lượng & ion hóa không khí |
| Sạc không dây | Có |
| Hệ thống âm thanh | Eco: 11 loa · Plus: 13 loa (1 loa trầm) |
| Ổ điện 230V | Có (Plus) |
| Túi khí | 11 túi khí |
|---|---|
| ABS / EBD / BA / ESC / TCS / HSA / ROM | Có |
| Giám sát áp suất lốp | dTPMS |
| Cảm biến trước / sau | Có / Có |
| Camera 360 độ | Có |
| Cốp điện | Có, kết hợp đá cốp |
| Hỗ trợ giữ làn / đi giữa làn | Có |
|---|---|
| Kiểm soát hành trình | Thích ứng |
| Nhận biết biển báo giao thông | Có |
| Phanh tự động khẩn cấp trước | Có |
| Cảnh báo điểm mù | Có |
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau | Có |
| Giám sát lái xe | Có |
(*) Thông số tham khảo theo công bố của VinFast, có thể thay đổi theo phiên bản và thời điểm. Một số tính năng thuộc gói dịch vụ nâng cao hoặc chưa được kích hoạt tại thời điểm giao xe.
VinFast VF 9
Giá niêm yết từ
Bảo hành xe: 10 năm hoặc 200.000 km (tùy điều kiện nào đến trước)
Pin: theo chính sách bảo hành pin VinFast
Giá niêm yết theo VinFast (đã gồm VAT, kèm pin), chưa gồm chi phí lăn bánh (lệ phí trước bạ, biển số, đăng kiểm, bảo hiểm…). Liên hệ để nhận báo giá lăn bánh và ưu đãi mới nhất theo khu vực.
Câu hỏi thường gặp về VF 9
VF 9 có quãng đường di chuyển Eco: 626 km · Plus: 602 km (WLTP) sau mỗi lần sạc đầy (theo công bố của VinFast). Quãng đường thực tế phụ thuộc cách lái, tải trọng, điều hòa và điều kiện đường sá.
Thời gian sạc nhanh từ 10% lên 70% pin khoảng 35 phút. Xe có thể sạc tại trạm sạc công cộng hoặc bộ sạc tại nhà.
VF 9 có 7 chỗ ngồi, kích thước Dài x Rộng x Cao 5.119 x 2.065 x 1.697 (Plus) · 5.119 x 2.004 x 1.691 (Eco) mm.
Bảo hành xe: 10 năm hoặc 200.000 km (tùy điều kiện nào đến trước). Pin: theo chính sách bảo hành pin VinFast.
Giá lăn bánh gồm giá xe và các khoản lệ phí trước bạ, biển số, đăng kiểm, bảo hiểm… và khác nhau theo khu vực đăng ký. Bấm “Nhận báo giá lăn bánh” hoặc gọi hotline để nhận bảng giá chi tiết cho khu vực của bạn.
Bạn có thể đăng ký lái thử VF 9 ngay trên trang này. Về phương án tài chính / trả góp, vui lòng liên hệ đại lý để được tư vấn cụ thể theo nhu cầu.
Đăng ký tư vấn
Để lại thông tin để nhận báo giá lăn bánh VF 9, ưu đãi mới nhất và lịch lái thử tại đại lý.
